“Man with a Movie Camera” là một phim thể nghiệm của Liên Xô năm 1929 do Dziga Vertov biên kịch và đạo diễn. Bộ phim này nổi tiếng nhờ hàng loạt kỹ thuật điện ảnh tiên phong vào thời kỳ đó mà Vertov phát minh, phát triển hoặc áp dụng như: multiple exposure, fast motion, slow motion, freeze frame, match cut, jump cut, split screen, Dutch angle, extreme close-up, tracking shot, reversed footage, stop motion animation và self-reflexive visual…

Khi mới ra mắt, “Man with a Movie Camera” nhận rất nhiều chỉ trích. Tuy nhiên, trong những cuộc thăm dò ý kiến của giới chuyên môn gần đây, bộ phim này luôn nằm trong danh sách những phim tài liệu hay nhất mọi thời đại. Trung tâm phim quốc gia Oleksandr Dovzhenko đã xếp bộ phim này ở vị trí thứ ba trong danh sách 100 bộ phim hay nhất trong lịch sử điện ảnh Ukraina vào năm 2021.

Bài viết được dịch lại trung thực theo văn bản gốc và không mang bất cứ quan điểm chính trị nào. Mình quyết định dịch bài này bởi khi đọc nó mình nhận ra là người nghệ sĩ dù ở thời kỳ nào cũng đều mang trong mình những trăn trở suy tư về cuộc sống và chỉ có như vậy thì thứ nghệ thuật họ làm ra mới mang trong mình sự sống động và mới có khả năng làm ra cảm động.

Nguồn: Kino-Eye: The Writings of Dziga Vertov
Thuỳ sưu tầm và biên dịch

“The Man with a Movie Camera” là một thử nghiệm trong việc truyền tải các hiện tượng thị giác thông qua điện ảnh mà không cần dùng đến phụ đề (phim câm ngày xưa thường dùng đến thẻ chữ/phụ đề để minh hoạ cho thoại hoặc dẫn truyện), phim cũng không có kịch bản, không diễn viên lẫn bối cảnh dàn dựng. Tác phẩm thể nghiệm mới của Kino-eye nhằm mục đích tạo ra một ngôn ngữ điện ảnh quốc tế thực thụ, một lối kể chuyện tuyệt đối bằng phim, và tách biệt hoàn toàn điện ảnh với sân khấu và văn học. Mặt khác, giống như tác phẩm The Eleventh Year, The Man with a Movie Camera có mối liên hệ chặt chẽ với thời kỳ radio-eye), thời kỳ mà các “kinoks” (nhóm những nhà làm phim của Vertov) định nghĩa là một giai đoạn mới và cao hơn trong sự phát triển của dòng phim không diễn xuất.

  1. Bạn thấy mình đang ở trong một vùng đất nhỏ bé nhưng phi thường, nơi mọi trải nghiệm, hành vi của con người, và thậm chí cả các hiện tượng tự nhiên đều được kiểm soát nghiêm ngặt và xảy ra vào những thời điểm được định sẵn. Theo lệnh của bạn và bất cứ khi nào bạn muốn, mưa có thể rơi, một cơn giông hay bão tố có thể nổi lên. Nếu bạn muốn, mưa sẽ tạnh. Những vũng nước sẽ ngay lập tức khô đi. Mặt trời sẽ tỏa sáng. Thậm chí có thể là hai hoặc ba mặt trời. Nếu bạn muốn, ngày sẽ biến thành đêm. Mặt trời biến thành mặt trăng. Các vì sao sẽ xuất hiện. Mùa đông sẽ thay thế mùa hè. Những bông tuyết sẽ xoay vần. Một cái ao sẽ đóng băng. Sương giá sẽ phủ kín các cửa sổ. Nếu muốn, bạn có thể đánh chìm hoặc cứu những con tàu trên biển. Gây ra hỏa hoạn và động đất. Gây chiến tranh và cách mạng. Những giọt nước mắt và tiếng cười của con người tuân theo mệnh lệnh của bạn. Đam mê và lòng ghen tị. Yêu thương và thù hận. Theo lịch trình nghiêm ngặt của bạn, mọi người đánh nhau và ôm lấy nhau. Kết hôn và ly dị. Sinh ra và qua đời. Chết đi và sống lại. Chết đi lần nữa và lại sống lại. Hoặc hôn nhau trước ống kính máy quay cho đến khi đạo diễn hài lòng. Chúng ta đang ở một xưởng phim, nơi một người đàn ông với chiếc loa cầm tay và kịch bản đang điều khiển cuộc sống của một vùng đất giả tạo.
  2. Và đây không phải là một cung điện, chỉ đơn thuần là mặt tiền làm bằng ván ép và gỗ dán được sơn phết. Và đó không phải là những con tàu trên biển, mà là đồ chơi trong bồn tắm. Không phải mưa, mà là một vòi sen. Không phải tuyết, mà là bông xốp. Không phải mặt trăng, mà là đạo cụ. Không có gì ở đây là cuộc sống, mà chỉ là diễn. Diễn cảnh mưa và tuyết. Những cung điện và hợp tác xã giả tưởng. Những ngôi làng và thị trấn giả tưởng. Giả vờ yêu và chết. Giả vờ làm bá tước và kẻ cướp. Giả vờ làm người thu thuế và Nội chiến. Diễn trò “cách mạng”. Giả vờ ở “nước ngoài”. Diễn trò về “cuộc sống mới” và “công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội”.
  3. Cao vút bên trên của thế giới giả tạo nhỏ bé với những chiếc đèn thủy ngân và mặt trời điện này, cao tận trên bầu trời thực, một mặt trời thực đang rực cháy trên cuộc đời thực. Xưởng phim này là một hòn đảo nhỏ giữa biển đời đầy giông bão.
  4. Đường phố và những chuyến xe điện giao nhau. Và những tòa nhà, những chiếc xe buýt. Những đôi chân và những gương mặt tươi cười. Những bàn tay và những khuôn miệng. Những bờ vai và những đôi mắt. Vô lăng và lốp xe quay tròn. Những vòng quay ngựa gỗ và bàn tay của người chơi đàn organ. Bàn tay của những người thợ may và vòng quay xổ số. Bàn tay của những người phụ nữ đang quấn cuộn chỉ và đôi giày của những người đi xe đạp. Đàn ông và đàn bà gặp gỡ. Sự sinh nở và cái chết. Ly hôn và kết hôn. Những cái tát và những cái bắt tay. Những kẻ gián điệp và những nhà thơ. Thẩm phán và bị cáo. Những kẻ kích động và khán giả của họ. Nông dân và công nhân. Sinh viên và những đại biểu nước ngoài. Một vòng xoáy của những cuộc gặp gỡ, những cú đánh, những cái ôm, những trò chơi, những tai nạn, điền kinh, những điệu nhảy, các loại thuế, những thắng cảnh, những vụ trộm cắp, những giấy tờ đến và đi được đặt cạnh tất cả các loại hình lao động sôi nổi của con người. Làm thế nào để con mắt trần tục, bình thường có thể hiểu được sự hỗn loạn thị giác của cuộc sống phù du này?
  5. Một người đàn ông nhỏ bé mang theo mình một chiếc máy quay phim, rời khỏi thế giới giả tạo nhỏ bé của xưởng phim và hướng về phía cuộc đời. Cuộc đời xô đẩy anh ta qua lại như một cọng rơm. Anh ta giống như một chiếc canô mỏng manh trên vùng biển động. Anh ta liên tục bị nhấn chìm trong dòng xe cộ hỗn loạn của thành phố. Dòng người hối hả, vội vã vây quanh anh ta ở mọi ngóc ngách. Bất cứ nơi nào anh ta xuất hiện, đám đông hiếu kỳ ngay lập tức vây quanh máy quay của anh ta như một bức tường không thể xuyên thủng; họ nhìn chằm chằm vào ống kính, sờ nắn và mở những chiếc hộp đựng phim. Trở ngại và bất ngờ ở mọi ngã rẽ. Không giống như ở xưởng phim nơi máy quay gần như đứng yên, nơi toàn bộ “cuộc sống” được hướng vào ống kính máy quay theo một trình tự cảnh quay và phân cảnh được xác định nghiêm ngặt, cuộc sống ở đây không chờ đợi đạo diễn hay tuân theo chỉ dẫn của ông ta. Hàng ngàn, hàng triệu người vẫn tiếp tục công việc của họ. Mùa xuân nối tiếp mùa đông. Mùa hè nối tiếp mùa xuân. Giông gió, mưa, bão tố, tuyết không tuân theo bất kỳ kịch bản nào. Hỏa hoạn, đám cưới, đám tang, lễ kỷ niệm — tất cả đều diễn ra vào thời điểm riêng của chúng; chúng không thể bị thay đổi để phù hợp với lịch trình do tác giả bộ phim sáng tạo ra. Người cầm máy quay phải từ bỏ sự bất động thường thấy của mình. Anh ta phải vận dụng khả năng quan sát, sự nhanh nhẹn và linh hoạt của mình đến mức tối đa để theo kịp các hiện tượng thoáng qua của cuộc sống.
  6. Những bước đi đầu tiên của người đàn ông cầm máy quay kết thúc trong thất bại. Anh ta không nản lòng. Anh ta kiên trì và học cách bắt kịp nhịp sống. Anh ta tích lũy thêm kinh nghiệm. Anh ta trở nên quen thuộc với tình hình, chuyển sang thế phòng thủ, bắt đầu sử dụng một loạt các kỹ thuật đặc biệt (quay lén/quay tự nhiên; quay bất ngờ; làm xao nhãng đối tượng; v.v.). Anh ta cố gắng quay phim mà không bị phát hiện, quay sao cho công việc của mình không cản trở công việc của người khác. Người đàn ông cầm máy quay tiến bước nhịp nhàng cùng cuộc sống. Đến ngân hàng và câu lạc bộ. Quán bia và phòng khám. Hội đồng Xô viết và hội đồng nhà ở. Hợp tác xã và trường học. Cuộc biểu diễn và cuộc họp chi bộ Đảng.
  7. Người đàn ông cầm máy quay xoay xở để đi khắp mọi nơi. Anh ta có mặt tại các cuộc duyệt binh, tại các đại hội. Anh ta thâm nhập vào các căn hộ của công nhân. Anh ta canh gác tại một ngân hàng, thăm một trạm y tế và các ga tàu. Anh ta khảo sát các bến cảng và sân bay. Anh ta di chuyển – chỉ trong một tuần, anh ta chuyển từ ô tô lên nóc xe lửa, từ xe lửa lên máy bay, máy bay lên tàu lượn, tàu lượn lên tàu ngầm, tàu ngầm lên tàu tuần dương, tàu tuần dương lên thủy phi cơ và cứ thế tiếp tục.
  8. Sự hỗn loạn của cuộc đời dần trở nên rõ ràng khi anh ta quan sát và ghi hình. Không có gì là ngẫu nhiên. Mọi thứ đều có thể giải thích được và tuân theo quy luật. Mỗi người nông dân với chiếc máy gieo hạt, mỗi người công nhân bên máy tiện, mỗi sinh viên bên sách vở, mỗi kỹ sư bên bàn thiết kế, mỗi Thiếu niên Tiền phong đang phát biểu tại một cuộc họp trong câu lạc bộ — mỗi người đều đang tham gia vào cùng một công cuộc lao động vĩ đại và cần thiết. Tất cả những điều này — nhà máy được xây dựng lại, và máy tiện được cải tiến bởi một người công nhân, nhà ăn công cộng mới, và nhà trẻ mới mở ở làng, thí sinh trung thực vượt qua kỳ thi với điểm số cao, con đường hoặc xa lộ mới, xe điện, đầu máy xe lửa được sửa chữa đúng tiến độ — tất cả những điều này đều có ý nghĩa của chúng — tất cả đều là những chiến thắng, lớn và nhỏ, trong cuộc đấu tranh giữa cái mới với cái cũ, cuộc đấu tranh của cách mạng với phản cách mạng, cuộc đấu tranh của hợp tác xã chống lại nhà thầu tư nhân, của câu lạc bộ chống lại quán bia, của điền kinh chống lại sự trụy lạc, của trạm y tế chống lại bệnh tật. Tất cả những điều này là một vị thế giành được trong cuộc đấu tranh cho Vùng đất của các Xô viết (Liên Xô), cuộc đấu tranh chống lại sự thiếu niềm tin vào công cuộc xây dựng xã hội chủ nghĩa. Máy quay có mặt tại trận chiến vĩ đại giữa hai thế giới: thế giới của các nhà tư bản, những kẻ trục lợi, các chủ nhà máy và địa chủ với thế giới của công nhân, nông dân và những nô lệ thuộc địa. Máy quay có mặt tại trận chiến quyết định giữa Vùng đất Xô viết duy nhất và tất cả các quốc gia tư sản trên thế giới.

Bình luận về bài viết này

Quote of the week

What should young people do with their lives today? Many things, obviously. But the most daring thing is to create stable communities in which the terrible disease of loneliness can be cured.

~ Kurt Vonnegut

Nếu thấy các bài viết hay và hữu ích, hãy mua cho Thuỳ một ly Marou