Tác giả: Mark L. Ruffalo, LCSW
Thuỳ sưu tầm và biên dịch
Một bộ phận không nhỏ các bệnh nhân tìm đến tư vấn trị liệu tâm lý gặp phải tình trạng bất ổn mãn tính trong các mối quan hệ: các mối quan hệ hỗn loạn và đầy sóng gió kéo dài, có xu hướng lặp đi lặp lại như một mô thức chung. Nhiều người trong số này có các triệu chứng của rối loạn nhân cách Nhóm B (Cluster B), chẳng hạn như rối loạn nhân cách ranh giới (BPD), hoặc cho biết họ được chẩn đoán mắc rối loạn căng thẳng hậu sang chấn phức tạp (C-PTSD).
Thường thì, lịch sử các mối quan hệ của những bệnh nhân này lại quá bi kịch đến nỗi nhà trị liệu cảm thấy bệnh nhân là người bất hạnh nhất trên đời vì đã vướng vào quá nhiều mối quan hệ xấu, gặp phải quá nhiều “đối tượng xấu”. Một số người thậm chí có thể tin rằng để điều trị cho những bệnh nhân này thành công chỉ cần đơn thuần giúp họ biết cách lựa chọn những đối tượng tốt hơn. Thật vậy, nhiều tài liệu self-help và tâm lý học đại chúng về chủ đề này cũng đưa ra tuyên bố tương tự: điều những bệnh nhân này cần chỉ đơn giản là những người xung quanh biết ủng hộ họ và công nhận họ hơn.
Tôi cho rằng cách tiếp cận này là quá đơn giản, không hữu ích về mặt lâm sàng và không hợp lý về mặt khái niệm. Nói một cách nhẹ nhàng nhất thì đó chỉ là sự thật nửa vời; nói một cách thẳng thắn thì nó khiến tình trạng của bệnh nhân trở nên trầm trọng hơn.
Lựa chọn các đối tượng xấu
Mọi người thường chấp nhận quan điểm rằng những bệnh nhân có tuổi thơ khó khăn hoặc bị tổn thương thường vô thức thường vô thức tái hiện các bi kịch tuổi thơ vào các mối quan hệ khi trưởng thành. Hiện tượng này được thể hiện qua khái niệm cưỡng chế lặp lại (repetition compulsion) của Freud — sự thôi thúc tái hiện lại những xung đột chưa được giải quyết với những đối tác mới có nét tương đồng với những đối tượng thời thơ ấu. Trên thực tế, nó có thể biểu hiện qua việc liên tục chọn những cá nhân gợi nhắc đến các hình mẫu cũ, từ đó mang lại một cơ hội khác (dù thường cũng sẽ thất bại thôi) để giải quyết những xung đột kéo dài.
Tuy nhiên, việc những cá nhân này luôn luôn chọn các đối tượng xấu, hoặc chỉ chọn cùng một kiểu người mà bỏ qua các đối tượng khác lành mạnh hơn trong hầu hết mọi trường hợp, là điều rất khó xảy ra — thậm chí là bất khả thi về mặt thống kê.
Giả sử tỷ lệ mắc rối loạn nhân cách nói chung trong dân số khoảng 10-15%, nhưng các rối loạn nghiêm trọng (rối loạn ranh giới, rối loạn ái kỷ, rối loạn chống đối xã hội và các tình trạng liên quan) chỉ chiếm khoảng 5–8%. Nếu một người bị rối loạn nhân cách nghiêm trọng lựa chọn bạn đời một cách ngẫu nhiên, xác suất họ kết đôi với một người khác cũng bị rối loạn nghiêm trọng là khoảng 5–8%. Khi đó, tỷ lệ các cặp đôi mà cả hai người đều mắc rối loạn nhân cách nghiêm trọng sẽ chiếm ít hơn 1% trong dân số chung.
Các nghiên cứu về sự kết đôi chọn lọc (assortative mating) trong các bệnh lý tâm thần (“ngưu tầm ngưu, mã tầm mã”) cho thấy tỷ lệ cơ bản có thể tăng gấp đôi hoặc gấp ba. Ngay cả khi thừa nhận hiệu ứng này, xác suất cũng chỉ tăng lên trong khoảng 10–24% — cao hơn mức xác suất ngẫu nhiên, nhưng vẫn còn rất xa mức tất yếu. Thậm chí nếu tỷ lệ cơ bản tăng gấp bốn lần, những sự kết đôi như vậy vẫn chỉ là thiểu số không phổ biến. Điều này nhấn mạnh sai lầm trong việc giả định rằng bệnh nhân luôn luôn chọn bắt cặp với những đối tác có cùng mức độ rối loạn.
Nói cách khác, mặc dù một số bệnh nhân có vẻ như hết lần này đến lần khác bị thu hút bởi những đối tác mang hình ảnh của các “đối tượng xấu” thời thơ ấu, nhưng đó không phải là một quy luật phổ quát hay định mệnh. Thực tế thống kê đã làm giảm bớt những kỳ vọng về mặt lý thuyết: sự ám ảnh lặp lại làm tăng khả năng hình thành các mối quan hệ không lành mạnh, nhưng nó không thể giải thích cho mọi lựa chọn trong mối quan hệ, cũng như không loại trừ khả năng hình thành các mối quan hệ lành mạnh hơn.
Sự hủy hoại các đối tượng tốt
Nếu chúng ta chỉ tập trung duy nhất vào việc “lựa chọn đối tượng xấu” của bệnh nhân, ta sẽ bỏ qua một hiện tượng quan trọng không kém: sự hủy hoại các đối tượng tốt. Kinh nghiệm lâm sàng cho thấy ngay cả khi những người lành mạnh, ổn định và chân thành ủng hộ xuất hiện trong cuộc đời bệnh nhân, những mối quan hệ này thường bị làm cho hư hỏng, xuống cấp hoặc cuối cùng là bị phá hủy. Quá trình hủy hoại này không phải là ngẫu nhiên — nó gắn liền với tình trạng bệnh lý của bệnh nhân. Trên thực tế, đây là một hiện tượng không hề hiếm gặp trong trị liệu tâm lý.
Bệnh nhân mắc rối loạn nhân cách ranh giới và các rối loạn liên quan thường sống trong một thế giới đầy nghịch lý. Họ khao khát sự gần gũi một cách tuyệt vọng nhưng lại coi sự thân mật như một mối đe dọa; họ lý tưởng hóa người khác đồng thời không ngừng tìm kiếm các dấu hiệu phản bội; họ tìm kiếm sự an toàn trong sự phụ thuộc nhưng lại nhưng lại né tránh nó vì coi đó là một sự sỉ nhục. Thái độ mâu thuẫn này khiến cho khi một “đối tượng tốt” xuất hiện, mối quan hệ đó cùng lúc vừa được bám chặt lấy, vừa bị tấn công.
Những nhu cầu mâu thuẫn của bệnh nhân — vừa muốn bảo vệ đối tượng tốt đó, vừa muốn huỷ hoại họ — không thể được hòa giải, khiến cá nhân bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn tự hủy hoại bản thân. Những khiếm khuyết bình thường của con người bị phóng đại thành bằng chứng của sự phản bội, trong khi những hành động quan tâm chân thành lại bị diễn giải thành những sự xâm phạm không gian riêng tư nguy hiểm. Kết quả không chỉ là mất đi các đối tượng tốt mà còn củng cố chính nghịch lý định hình nội tâm bệnh nhân: họ càng khao khát và cố gắng kết nối, họ càng thực hiện các hành vi phá hủy nó.
Quá trình này khá quen thuộc trong các tài liệu phân tâm học: Klein mô tả đó là sự hủy hoại các đối tượng tốt; Winnicott nói về sự bất lực của bệnh nhân trong việc duy trì tính liên tục của các mối quan hệ gắn bó; Kernberg nhấn mạnh sự chiếm ưu thế của cơ chế phân tách (splitting) và xu hướng chủ động phá hủy mọi nỗ lực của tâm trí trong việc nhìn nhận mọi thứ một cách đa chiều và trọn vẹn. Xuyên suốt các quan điểm này, nhận định trung tâm là: không phải là những bệnh nhân này không tìm được các đối tượng tốt để xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp, lành mạnh — mà họ đang chủ động bị làm hỏng những con người và mối quan hệ tốt đẹp đó.
Gunderson, người được coi là cha đẻ của chẩn đoán rối loạn nhân cách ranh giới, đã nhấn mạnh điểm này bằng cách chỉ ra rằng rối loạn chức năng liên cá nhân là dấu hiệu lâm sàng đặc trưng nhất của rối loạn này. Công trình nghiên cứu của ông luôn nhấn mạnh vai trò của chính bệnh nhân trong việc tạo ra và duy trì sự hỗn loạn trong các mối quan hệ.
Hệ quả lâm sàng
Đối với nhà trị liệu, điều này có nghĩa là việc điều trị không chỉ đơn giản là khuyến khích bệnh nhân “chọn đối tác tốt hơn”. Nếu bệnh nhân không thể chấp nhận điều tốt đẹp mà không hạ thấp giá trị của nó, thì dù được lựa chọn cẩn thận đến đâu, những người bạn đời mới cuối cùng cũng sẽ bị ảnh hưởng bởi những quá trình phá hoại tương tự. Do đó, việc điều trị phải tập trung vào nghịch lý cốt lõi của chứng rối loạn: bệnh nhân đồng thời khao khát được kết nối nhưng cũng sợ hãi sự kết nối, lý tưởng hóa người khác trong khi luôn tin rằng không sớm thì muộn mình cũng bị phản bội, và tìm kiếm sự phụ thuộc nhưng lại coi nó như sự diệt vong. Những mâu thuẫn này không phải là ngẫu nhiên mà là trung tâm trong rối loạn của bệnh nhân.
Vượt qua những mâu thuẫn này đòi hỏi nhiều hơn là sự hướng dẫn mang tính hỗ trợ; nó đòi hỏi một quá trình trị liệu mà trong đó những xung động mâu thuẫn của bệnh nhân được đưa vào nhận thức có ý thức và được chấp nhận trong môi trường an toàn của mối quan hệ trị liệu.
Nhiệm vụ của nhà trị liệu không phải là dạy bệnh nhân cách chọn người hoàn hảo, mà là giúp họ xây dựng “cơ bắp tâm lý” để:
- Chấp nhận rằng không có ai hoàn hảo, ai cũng có những mâu thuẫn nội tâm và điều đó là hoàn toàn bình thường.
- Giữ được tình yêu/sự kết nối với một người ngay cả khi người đó bộc lộ những khiếm khuyết.
- Ngăn chặn việc họ tự tay phá nát các mối quan hệ mỗi khi có xung đột nhỏ xảy ra.
Chỉ bằng cách đối diện và dần dần giải quyết những nghịch lý này, bệnh nhân mới có thể bắt đầu bảo vệ được những điều tốt đẹp trong cuộc sống của mình, trải nghiệm được sự thân mật mà không cảm thấy bị huỷ hoại, và xây dựng những mối quan hệ bền vững vượt ra ngoài vòng luẩn quẩn lặp đi lặp lại và phá hủy.



Bình luận về bài viết này