Nguồn: Frame.io
Thuỳ sưu tầm và biên dịch
Về cơ bản, một Lookup Table (LUT) hoạt động giống như một bộ lọc (filter) mà bạn thường thấy trên các phần mềm chỉnh sửa ảnh/video nhanh hoặc Instagram. Nó tác động lên toàn bộ hình ảnh — LUT không thể thực hiện các lệnh tách lớp hay cô lập vùng màu như keyer, power window hay bất kỳ loại công cụ nào khác dùng để cô lập và điều chỉnh cho một phần riêng biệt của hình ảnh.
Hiệu ứng này tương tự như việc bạn đặt một tấm kính lọc màu xanh phía trước ống kính camera khi quay: Tấm kính lọc này sẽ làm toàn bộ hình ảnh chuyển sang màu xanh và hiệu ứng này là cố định. Có nghĩa là nếu bạn muốn hình ảnh bớt xanh đi, bạn không thể làm cho tấm kính đó “ít xanh hơn” được.
Trong các phần mềm dựng phim cũng tương tự – phần mềm có thể cung cấp cho bạn một thanh trượt để tùy chỉnh độ ám xanh một cách linh hoạt, nhưng với LUT, bạn chỉ có thể chọn tải nó lên hoặc không – bạn không thể tải một LUT “nửa vời”. Nếu muốn giảm bớt tác động của LUT, bạn phải dùng một công cụ khác để điều chỉnh ngược lại – ví dụ: áp LUT vào một layer hoặc node rồi giảm opacity của layer/node đó xuống.
Tuy nhiên, cách làm đó giống như một sự bù trừ loằng ngoằng: cộng 50 rồi lại trừ 10 – không phải là một quy trình lý tưởng. Đó chính là lý do tại sao CDL (Color Decision List) lại có ưu thế lớn, nhưng chúng ta sẽ đề cập đến kỹ thuật đó sau.
Hai ứng dụng phổ biến của LUT
Thông thường có hai loại ứng dụng cho LUT:
1. LUT kỹ thuật (Technical LUTs)
Đây là loại LUT dùng để thực hiện việc chuyển đổi kỹ thuật từ không gian màu này sang không gian màu khác mà không thêm bất kỳ hiệu ứng sáng tạo nào vào hình ảnh, cũng không có tác dụng nhằm làm cho hình ảnh trở nên đẹp hơn mà là giúp hình ảnh hiển thị chính xác hơn.
Ví dụ: Chuyển đổi từ RED Wide Gamut sang Rec709.
Một ví dụ khác là LUT cân chỉnh (Calibration LUTs), với mục đích duy nhất là hiệu chuẩn màn hình hiển thị để nó hiển thị đúng màu sắc và độ sáng tham chiếu.
2. LUT sáng tạo (Creative LUTs)
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của LUT trong lĩnh vực sáng tạo. Có rất nhiều gói LUT có sẵn (vì ai cũng có thể dễ dàng tạo ra LUT), chúng giúp hình ảnh nhanh chóng thể hiện được một phong cách cụ thể – như tông màu lạnh, ấm, vintage…
Một số người dùng LUT sáng tạo để bắt đầu cho quá trình chỉnh màu của họ.
Việc thay đổi giữa các LUT cũng dễ dàng như thay kính lọc trước ống kính, vì vậy nó rất phù hợp để nhanh chóng chuyển đổi giữa nhiều phong cách khác nhau cho một cảnh quay nhất định.
Một ưu điểm khác của LUT là chúng ta có thể nạp LUT vào nhiều thiết bị phần cứng như Monitor hoặc các LUT-box để xử lý hình ảnh trực tiếp mà không có độ trễ.
Người ta cũng dùng LUT sáng tạo để cho phép những người làm việc trên trường quay (bao gồm đạo diễn, DP…) biết được hình ảnh cuối sẽ (gần) như thế nào, cho phép kiểm soát hình ảnh trong quá trình quay tốt hơn và cũng giúp cho người làm hậu kỳ nắm rõ được ý đồ về mặt hình ảnh của đạo diễn, DP…
Trong khi quay, tín hiệu SDI trực tiếp từ camera được truyền qua một bộ LUT-box để áp màu trực tiếp – quá trình này được điều khiển bởi một phần mềm hỗ trợ LUT-box (phổ biến nhất là Pomfort’s LiveGrade). Phong cách hình ảnh và màu sắc được setup từ trước cho một cảnh cảnh quay sẽ được lưu lại dưới dạng LUT và gửi sang hậu kỳ như bản tham chiếu cho việc chỉnh màu. LUT này cũng có thể dùng để tạo ra các bản dailies (file dựng thô hàng ngày), giúp người dựng phim có thể nhìn thấy hình ảnh với màu sắc tương đối ngay trong quá trình dựng.
Những lưu ý quan trọng về việc sử dụng LUT sáng tạo trong hậu kỳ:
1. LUT không thay thế việc chỉnh màu (Grading)
Sử dụng LUT sáng tạo trong hậu kỳ không có nghĩa là bạn được bỏ qua việc chỉnh màu và cân màu cho clip.
Ví dụ: Bạn có hai đoạn phim trong cùng một cảnh – một đoạn quay dưới nắng gắt, đoạn kia quay lúc có mây che khiến hình ảnh tối hơn nhiều. Nếu áp cùng một LUT màu xanh vào cả hai, hiệu ứng màu là như nhau, nhưng một clip vẫn sẽ tối hơn clip kia. Do đó, việc cân màu cho hai clip để chúng khớp nhau là điều bắt buộc.
2. Chất lượng của LUT
Một lưu ý khác mà bạn cần phải nhớ là các LUT có độ phân giải thấp có thể gây ra hiện tượng banding (các dải màu chuyển tiếp (gradients) không còn mượt mà mà bị tách thành từng lớp, từng bậc thang rõ rệt) và artifacts (những biến dạng thị giác không mong muốn hay nhiễu hình ảnh vốn không có sẵn ở cảnh quay thực tế mà sinh ra do quá trình xử lý kỹ thuật) trên hình ảnh. Vì vậy, đừng tin tưởng vào bất kỳ gói LUT miễn phí trôi nổi nào trên mạng.
Phân loại LUT: 1D và 3D
1D LUT
Đây là loại đơn giản hơn, về cơ bản chúng chỉ là một đường cong gamma: một giá trị đầu vào khớp với một giá trị đầu ra.
Ứng dụng: Chủ yếu dùng cho các chuyển đổi Log (ví dụ: ARRI LogC sang gamma 2.4).
Định dạng: Thường có đuôi .lut, đôi khi là XML.
Độ chính xác: Được thể hiện qua Kích thước (Size) và Độ sâu (Depth). Size càng lớn (nhiều giá trị giữa 0 và 1) thì LUT càng chính xác. Depth là độ chính xác ở đầu ra (ví dụ: 8-bit có giá trị từ 0-254, 10-bit có giá trị từ 0-1023 – chi tiết hơn nhiều).
3D LUT
Loại này không liên quan đến phim 3D hay gì cả. Thay vào đó, hãy tưởng tượng nó là một khối lập phương ba trục (3 chiều), có các trục X, Y, Z đại diện cho Màu (Hue), Độ bão hòa (Saturation) và Độ sáng (Lightness).
Cơ chế: Phức tạp hơn 1D LUT. Với 3D LUT, bạn có thể trực tiếp biến đổi một điểm ảnh màu đỏ sang màu xanh lá, trong khi 1D LUT chỉ có thể cho phép bạn tăng hoặc giảm giá trị của màu đỏ đó.
Cũng giống như 1D LUT, độ chính xác của LUT 3D được thể hiện thông qua kích thước (của khối lập phương) và bit depth (của các mục bên trong).
Định dạng: Phổ biến nhất là .3dl và .cube.
Lưu ý: Không phải mọi phần mềm hay thiết bị phần cứng đều hỗ trợ 3D LUT giống nhau. Hãy đảm bảo bạn sử dụng đúng định dạng, kích thước và bit depth mà thiết bị của bạn yêu cầu.



Bình luận về bài viết này