Nguồn: Frame.io
Thuỳ sưu tầm và biên dịch
Việc quay video ở định dạng raw đang trở nên phổ biến hơn rất nhiều khi nhiều camera cao cấp (và cả một số camera ở phân khúc thấp hơn) đã hỗ trợ tính năng này.
Định dạng raw mang lại nhiều lợi ích tương tự như định dạng log, nhưng tốt hơn một chút. Nếu như video log cho bạn dynamic range cao hơn so với video tiêu chuẩn, thì video raw còn cho bạn nhiều hơn thế nữa.
Dynamic Range
Dynamic Range là thuật ngữ dùng để định nghĩa phạm vi chi tiết vùng sáng/tối mà camera có thể ghi lại được, tính từ noise floor (mức nhiễu nền, mức độ nhiễu tín hiệu tự nhiên luôn tồn tại bên trong một thiết bị điện tử (như cảm biến máy ảnh, máy quay, hoặc micro thu âm), ngay cả khi thiết bị đó không thu bất kỳ tín hiệu thực tế nào) cho đến điểm clipping (điểm cháy sáng hoàn toàn, tại đây tín hiệu hoàn toàn bị cắt khi các điểm ảnh trên cảm biến nhận được lượng ánh sáng vượt quá sức chứa tối đa của chúng khiến camera không thể đo lường hay ghi nhận thêm bất kỳ thông tin chi tiết nào nữa và buộc phải cắt mọi tín hiệu vượt ngưỡng này). Nói một cách đơn giản, nó mô tả tỷ lệ giữa các vùng sáng nhất và tối nhất mà camera có thể ghi lại trong một khung hình duy nhất.
Dynamic range cao hơn sẽ rất quan trọng khi hình ảnh bạn đang quay có sự chênh lệch ánh sáng quá lớn – ví dụ: nếu bạn đang ở trong nhà với những ô cửa sổ sáng chói chang trong khi nội thất lại tối mờ. Ánh sáng chiếu từ cửa sổ sáng hơn nhiều so với ánh sáng trên các bức tường, do đó, hoặc là ánh sáng từ cửa sổ sẽ quá sáng và bị phơi sáng quá mức (cháy sáng và chỉ hiện ra một màu trắng), hoặc là các bức tường sẽ quá tối và thiếu sáng (chỉ hiện ra một màu đen), hậu quả là hình ảnh của bạn sẽ bị mất chi tiết. Có rất nhiều ví dụ hình ảnh minh họa rõ cho tình huống này.



Dynamic range cao hơn cho phép bạn quay những hình ảnh này mà vẫn giữ lại được nhiều thông tin chi tiết nhất có thể.
Dynamic range của camera mô tả giới hạn chi tiết vùng sáng và vùng tối mà camera có thể ghi nhận được trước khi bị mất hoàn toàn chi tiết (biến thành trắng xóa hoặc đen kịt). Do đó, việc camera có dynamic range cao hơn sẽ cải thiện khả năng phơi sáng và giúp chúng ta linh hoạt trong quá trình hậu kỳ, mở rộng khả năng xử lý, cho phép chúng ta làm cho cảnh quay trở nên kịch tính hơn và hoặc xử lý vấn đề khi cảnh quay có ánh sáng không đồng đều, đồng thời nâng cao chất lượng cũng như chi tiết hình ảnh.
Dynamic range thường được đo bằng đơn vị “stop” (bước sáng), trong đó mỗi một đơn vị tăng lên tương đương với việc dynamic range được nhân đôi. Thuật ngữ “stop” bắt nguồn từ thời kỳ của máy quay phim nhựa truyền thống và là một cách rất phổ biến để nói về lượng ánh sáng. Cảm biến của các camera kỹ thuật số cao cấp hiện nay có thể ghi lại hơn 13 stop dynamic range, có thể sánh ngang với phim nhựa màu âm bản. Ở ngưỡng dynamic range này, hình ảnh có thể đáp ứng hoặc thậm chí vượt quá khả năng hiển thị của các màn hình hiện tại, nhưng với sự ra mắt của công nghệ màn hình HDR sắp tới, khoảng cách này đang ngày càng thu hẹp lại.
___________________
Tuy nhiên, cả video log và video raw đều có nhiều biến thể khác nhau, vì vậy không phải lúc nào cũng có thể dễ dàng so sánh chúng một cách trực tiếp. Hoàn toàn có thể có trường hợp một video raw bị nén quá mức trông còn tệ hơn cả video log sử dụng codec chất lượng cao. Dù vậy, nếu bạn đang tìm cách để có được màu sắc tốt nhất có thể từ cảm biến của mình, lựa chọn tối ưu nhất là quay raw với mức nén thấp hoặc không nén.

Video raw còn có một điểm cộng thêm là, nếu cảnh quay vô tình bị ám màu quá nặng (quá vàng hoặc quá xanh), bạn có thể dễ dàng chỉnh sửa lại. Nếu video log mắc các lỗi màu sắc nghiêm trọng như vậy, việc xử lý nó trong hậu kỳ là không hề dễ dàng. Tuy nhiên, những lỗi đó thường hiếm khi xảy ra.
Bất chấp những lợi ích về chất lượng hình ảnh của raw, định dạng này có hai nhược điểm lớn: kích thước file lớn hơn và đòi hỏi hệ thống xử lý có cấu hình cao hơn.
Trừ một vài trường hợp ngoại lệ, video raw hầu như luôn có dung lượng lớn hơn nhiều so với video không phải raw. Điều đó đồng nghĩa với việc bạn cần nhiều thẻ nhớ hơn, nhiều ổ cứng hơn và tốn nhiều thời gian hơn để chép file. Tùy thuộc vào loại định dạng raw đang nhắc tới, bạn có thể phải xử lý lượng dữ liệu gấp 5 lần so với codec không phải raw.

Video raw cũng đòi hỏi sức mạnh xử lý (processing power) lớn hơn đáng kể để có thể xem, chỉnh sửa hoặc transcode. Khi bạn transcode dailies, bạn sẽ cần một hệ thống phần cứng mạnh mẽ hơn, hoặc là bạn cần phải kiên nhẫn hơn.
Đưa Raw vào Quy trình làm việc tổng thể
Nhìn một cách tổng thể, video raw đại diện cho chất lượng ghi hình cao nhất. Nó có thể đòi hỏi rất khắt khe đối với quy trình hậu kỳ. Người làm phim sử dụng nó vì đây là định dạng linh hoạt và có dung sai cao nhất cho quá trình chỉnh màu. Rất may, hiện nay đã có một số phương pháp ghi raw tiên tiến giúp giảm bớt khó khăn khi xử lý video raw, đồng thời tạo ra một quy trình hậu kỳ gọn gàng với kết quả đáng kinh ngạc.
Raw là gì?
Camera thu nhận ánh sáng. Cảm biến trên camera kỹ thuật số diễn giải ánh sáng đó để tạo ra hình ảnh. Video raw chứa dữ liệu ánh sáng thô nguyên bản. Nó là toàn bộ thông tin gốc thu được trực tiếp từ cảm biến, được ghi lại dưới dạng mã nhị phân 0 và 1 và lưu lại nguyên vẹn trước khi quá trình xử lý nội bộ của camera kịp can thiệp biến các thông tin đó thành một video thông thường.
Raw hay RAW?
Raw không phải là một từ viết tắt, do đó không nhất thiết phải viết hoa toàn bộ. Tuy nhiên, một số công ty lớn đã bắt đầu viết hoa toàn bộ các chữ cái, điều này gây nhầm lẫn cho khá nhiều người. Hai thuật ngữ này có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau. Ở thời điểm hiện tại, rất khó để nói cách viết nào là sai, nhưng chúng tôi thích cách viết thông thường hơn là viết hoa toàn bộ.
Tại sao bạn nên quan tâm đến việc quay Raw?
Thông thường, khi ánh sáng chạm vào cảm biến của camera, camera sẽ gửi dữ liệu đó qua một bộ xử lý. Quá trình xử lý trong camera kết xuất màu sắc theo cân bằng trắng (white balance) của bạn, gán các tông màu dựa trên cài đặt ISO, áp dụng tính năng giảm noise, tăng độ sắc nét cho hình ảnh, chỉnh sửa các lỗi quang học của ống kính, rồi nén và mã hóa dữ liệu thành một file video.
Khi bạn quay video ở định dạng raw, không có bước xử lý nào trong số đó bị “nhúng chết” (baked in) vào video. Bạn có thể tự do điều chỉnh các giá trị đó ngay trong lúc quay hoặc ở khâu hậu kỳ. Nói cách khác, bạn được tự tay “tráng rửa” (develop) thước phim kỹ thuật số của mình theo cách mà bạn muốn. Khi quay raw, bạn thường có được video với dynamic range, khả dụng cao hơn, màu sắc linh hoạt hơn và có thể điều chỉnh độ sắc nét cũng như giảm noise theo ý muốn, thay vì bị giới hạn bởi các tùy chọn mặc định của nhà sản xuất. Video raw mang lại cho bạn sự tự do sáng tạo cao nhất để thử nghiệm và tinh chỉnh hình ảnh cho bộ phim của bạn. Đó là lý do tại sao các nhà làm phim chuyên nghiệp lại muốn quay ở định dạng raw.
Debayering (Hay còn gọi là Demosaicing – Nội suy màu – là quá trình thuật toán của camera hoặc máy tính chuyển đổi dữ liệu ánh sáng thô (raw) thành một hình ảnh có màu sắc đầy đủ và sắc nét)
Cảm biến trên camera của bạn có vô số các chấm nhỏ gọi là pixel (điểm ảnh). Chúng làm nhiệm vụ thu thập ánh sáng.
Những pixel đó nằm ngay sau các filter màu nhỏ xíu được sắp xếp theo một mô hình cụ thể. Phổ biến nhất là mô hình Bayer, được đặt theo tên của Bryce Bayer – người đã phát minh ra nó tại Kodak. Hệ thống filter màu này có tên là CFA (colored filter array). Nó trông giống như những viên gạch nhỏ màu đỏ, xanh lá cây và xanh lam — hệt như một bức tranh khảm mosaic.
Mô hình này đặc biệt ở chỗ, cứ mỗi một filter màu đỏ và màu xanh lam thì lại có tới hai filter màu xanh lá cây. Mô hình sắp xếp này mô phỏng cách mắt chúng ta cảm nhận màu sắc. Nó phù hợp để ghi lại những hình ảnh đẹp, nhưng trước khi bạn có thể xem được một hình ảnh hoàn chỉnh, dữ liệu hình ảnh đó cần phải được nội suy màu (debayer hoặc demosaic). Camera hoặc máy tính cần phải xử lý tất cả thông tin đó, bao gồm cả phần màu xanh lá cây dư ra, và tạo thành một tệp hình ảnh. Nhưng việc xử lý tức thời toàn bộ lượng dữ liệu khổng lồ đó có thể làm quá tải phần cứng máy tính của bạn. Tuy nhiên, với một số phần mềm thông minh và phần cứng mạnh mẽ, bạn có thể tận dụng triệt để tính linh hoạt và sức mạnh của raw trong khâu hậu kỳ.
Raw có giống với Log không?
Raw và “log” không giống nhau. Nhiều máy quay video cho phép bạn chọn quay trong không gian màu “log” hoặc “phẳng” (flat) nếu bạn không muốn quay raw. Hình ảnh này sẽ thiếu độ tương phản và độ bão hòa màu. Nhưng bạn vẫn đang ghi lại lượng dữ liệu hình ảnh tương đương trên toàn bộ dải phơi sáng của mình. Điều đó có thể giúp việc chỉnh màu trong hậu kỳ trở nên dễ dàng hơn. Tuy nhiên, đây không phải là video raw. Camera vẫn đã thực hiện bước diễn giải ánh sáng để tạo thành tệp hình ảnh. Cân bằng trắng, tính năng giảm noise và độ sắc nét vẫn bị “nhúng chết” vào tệp, vì vậy bạn sẽ không có được mức độ linh hoạt tương tự như raw trong hậu kỳ.
Raw được ghi lại như thế nào?
Bạn có thể quay video raw trực tiếp trong một số camera, chẳng hạn như máy của Arri, RED và Blackmagic Design. Các camera khác thì sử dụng các mô-đun hoặc recorder bên ngoài để ghi raw. Thậm chí còn có một số “bản hack” cho phép các máy ảnh DSLR ghi lại dữ liệu raw của chúng và tạo ra hình ảnh khá đẹp mắt. Nhưng những bản hack đó không phải lúc nào cũng ổn định, nên chúng thường chỉ phù hợp với những người dũng cảm và thích thử nghiệm nhất, khi kết quả cuối cùng không bị ảnh hưởng quá nhiều.
Lợi thế thực tế của việc quay Raw
Những người quay raw thường rơi vào hai nhóm. Nhóm đầu tiên là những người luôn tìm kiếm chất lượng hình ảnh tối đa. Nhóm thứ hai thiên về những người tìm kiếm sự linh hoạt tối đa. Nếu bạn đang quay một bộ phim với điều kiện ánh sáng được kiểm soát tuyệt đối, nơi bạn cố gắng làm cho mỗi cảnh quay được đẹp nhất có thể, bạn có thể sẽ muốn quay raw. Camera của bạn sẽ ghi lại lượng dữ liệu hình ảnh nhiều nhất có thể, cho ra những thước phim tuyệt đẹp.
Nhưng đối tượng được hưởng lợi ít rõ ràng hơn là những người quay phim phải hoạt động trong điều kiện ánh sáng liên tục thay đổi. Họ được hưởng lợi rất lớn từ việc quay raw vì camera của họ đang hoạt động với độ linh hoạt cao nhất để điều chỉnh phơi sáng, nhiệt độ màu và sắc độ (tint). Sự linh hoạt đó sẽ mở ra nhiều lựa chọn hơn hẳn trong giai đoạn chỉnh màu của khâu hậu kỳ. Thường thì chính những người làm phim tham gia sâu vào cả công đoạn sản xuất (quay phim) lẫn hậu kỳ mới là những người nhiệt tình nhất với việc quay raw. Họ quan sát thấy rõ lợi ích về chất lượng hình ảnh và độ linh hoạt cả trên trường quay lẫn trong phòng dựng. Điều đó cho phép họ đưa ra các quyết định tức thời trong quá trình sản xuất, bởi họ biết chắc rằng mình sẽ có đủ công cụ trong hậu kỳ để đáp ứng những thay đổi linh hoạt về phơi sáng trên phim trường.
Phông xanh và Ghi hình Kỹ xảo (VFX)
Công việc của các nghệ sĩ xử lý hiệu ứng hình ảnh (VFX) sẽ được thuận lợi hơn nhiều khi cảnh quay gốc được ghi lại ở định dạng raw độ phân giải cao. Nhiều codec không phải raw sử dụng tính năng nén chroma subsampling (lấy mẫu màu) để tiết kiệm dung lượng thẻ nhớ, nhưng việc lấy mẫu màu này có thể gây ra rất nhiều vấn đề cho công việc làm VFX, đặc biệt là khi tách phông xanh.
Raw không bao giờ lấy mẫu màu và do đó tránh được nguy cơ tạo ra các cạnh viền răng cưa xấu xí khi key phông. Việc tách chủ thể ra khỏi phông xanh trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Ngoài ra, việc sửa lỗi ám màu (spill – màu xanh lá cây của phông xanh phản chiếu lên chủ thể của bạn) cũng trở nên đơn giản hơn vì raw cung cấp cho bạn nhiều dữ liệu màu sắc hơn để xử lý. Điều này vẫn đúng ngay cả khi phần mềm thực hiện quá trình key sử dụng hình ảnh đã được hạ độ phân giải (downsampled) từ file raw gốc. Do đó, bạn có thể quay bằng raw 6K và chuyển mã sang ProRes 4444 4K để thực hiện key phông (có thể do giới hạn về phần cứng). Kết quả cuối cùng vẫn sẽ vượt trội hơn nhiều so với một cảnh quay được ghi trực tiếp (natively) ở định dạng ProRes 4444 4K.
Khi nói đến VFX, chất lượng hình ảnh gốc càng cao thì quy trình làm việc càng dễ dàng.
Quay phim Solo và Quay Raw
Những người quay phim solo thường phải kiêm nhiệm rất nhiều vai trò: âm thanh, phơi sáng, lấy nét, kiểm tra và thay pin, chống rung, lên lịch và kiểm soát lịch trình và nhiều thứ khác nữa. Vậy tại sao người quay phim solo lại muốn quay raw cơ chứ? Bởi vì raw có thể giúp xử lý vô số sai sót. Nó mang lại cho bạn một lợi thế khi phải đối mặt với điều kiện ánh sáng thay đổi và có thể giúp bù đắp trong các tình huống mà bạn có nhiều thời gian trong phòng dựng hơn là trên trường quay. Một số camera hỗ trợ các phiên bản raw nén. Bằng cách này, bạn vẫn giữ được sự linh hoạt trong hậu kỳ, nhưng lại giảm được kích thước tệp xuống mức dễ quản lý hơn. Chúng sẽ không nhỏ gọn như định dạng h.264, nhưng tính linh hoạt của nó vẫn rất cao khi bạn cần đến nó. Và những người quay phim solo luôn cần tận dụng mọi lợi thế mà họ có thể có được.
Tác động của Demosaicing đến CPU và GPU của bạn
Khi dữ liệu raw của bạn được diễn giải thành một hình ảnh có thể xem được, nó được gọi là demosaicing hoặc debayering (nội suy màu). Đây có thể là một tác vụ đòi hỏi nhiều tài nguyên của máy tính. Tùy thuộc vào loại raw bạn đang sử dụng, máy tính của bạn có thể tận dụng sức mạnh từ GPU để hỗ trợ CPU trong việc diễn giải dữ liệu này. Một số card đồ họa có khả năng giải mã một số codec raw nhất định hiệu quả hơn các card khác. Ví dụ, RED vừa công bố rằng kiến trúc Touring mới của NVIDIA sẽ cho phép phát lại video 8K theo thời gian thực (real-time) ở chế độ “full debayer” (giải mã toàn bộ). Điều này có nghĩa là nếu sở hữu một dòng card đủ cao cấp, bạn sẽ có thể xem lại cảnh quay raw 8K theo thời gian thực ngay cả khi không có một CPU quá mạnh. Những chiếc card như thế này ban đầu sẽ không hề rẻ, nhưng tốc độ phát triển của công nghệ thực sự đáng kinh ngạc. Vì vậy, điều quan trọng là phải xem xét toàn bộ “quy trình xử lý hình ảnh” (image pipeline), từ lúc ghi hình đến khâu hậu kỳ, khi lựa chọn camera và codec cho dự án sản xuất tiếp theo của bạn.
Một lợi ích tiềm ẩn: Công nghệ màu (Color Science) mới
Một lợi thế tuyệt vời của việc quay raw là những footage cũ có thể trở nên như mới. Khi một nhà sản xuất phát hành phiên bản mới cho “công nghệ màu” (phương pháp diễn giải và hiển thị màu sắc) của họ, bạn có thể áp color science mới lên footage cũ. Điều này thực sự có thể làm cho các footage cũ trông đẹp hơn! Thật tuyệt khi nhận ra rằng những thứ bạn quay hôm nay thực sự sẽ được cải thiện để trở nên đẹp hơn trong tương lai. Những màu sắc từng nằm ngoài dải màu (out-of-gamut) giờ đây có thể được kết xuất chính xác, những vùng highlights trước đây khó roll off (xử lý sự chuyển tiếp từ những vùng highlight đến điểm clipping) một cách mượt mà giờ đây lại có thể được tinh chỉnh một cách dễ dàng.
Điều này cũng có nghĩa là việc điều chỉnh các footage raw cũ cho các chuẩn hiển thị mới sẽ dễ dàng hơn rất nhiều. Bạn có thể đã quay một bộ phim ở độ phân giải 4K với mục đích trình chiếu trên TV HD. Nhưng nếu có cơ hội phát hành bộ phim đó dưới chuẩn 4K HDR, bạn có thể quay lại và chỉnh màu theo chuẩn HDR, bởi vì footage ghi ban đầu đã có chất lượng vượt mức đủ cho HDR rồi.
Điều chỉnh Raw so với Chỉnh màu thông thường
Điều quan trọng là phải hiểu sự khác biệt giữa việc điều chỉnh hình ảnh raw và quá trình chỉnh màu thông thường. Quy trình làm việc với raw cho phép bạn điều chỉnh ISO và cân bằng trắng (white balance) trong khâu hậu kỳ, hệt như lúc bạn đang đứng trên trường quay vậy. Điều này có nghĩa là bạn có thể giảm và tăng ISO mà không làm crush vùng tối (các chi tiết trong những vùng tối nhất của hình ảnh bị ép xuống thành một màu đen kịt tuyệt đối) hoặc clip vùng highlight (mất sạch chi tiết ở vùng sáng nhất). Bạn có thể dễ dàng xử lý lỗi ám màu từ phông xanh, hoặc thậm chí là xử lý ánh sáng đèn huỳnh quang tệ hại mà bạn thường thấy trong một văn phòng. Việc điều chỉnh sắc độ trên một hình ảnh raw 16-bit so với một hình ảnh h.264 8-bit là hoàn toàn khác biệt. Tất cả những thông tin đó chỉ đơn thuần là metadata, và nó có thể dễ dàng được tinh chỉnh để đạt được các mục tiêu thẩm mỹ của bạn.
Cân nhắc về tài chính khi quay Raw
Tất nhiên, dữ liệu raw có thể chiếm nhiều không gian ổ cứng hơn so với dữ liệu nén. Bạn có thể đang nghĩ đến chi phí tăng thêm cho thiết bị lưu trữ, cả trên trường quay lẫn trong hậu kỳ và sao lưu, thời gian copy file lâu hơn, tốc độ hoàn thiện dự án cũng từ đó mà bị ảnh hưởng, v.v. Đây là những cân nhắc quan trọng khi đánh giá quy mô dự án của bạn. Điểm tích cực là những chi phí này hoàn toàn có thể định lượng được. Bạn sẽ có thể tính toán được chính xác dung lượng lưu trữ và thời gian làm việc bổ sung sẽ tiêu tốn của bạn bao nhiêu tiền. Tuy nhiên, phần lớn những khó khăn này đã được giảm bớt nhờ công nghệ hiện đại. Giờ đây, bạn có thể mua được một ổ cứng Thunderbolt 3 dung lượng 10TB với mức giá khá hợp lý. Hệ thống RAID SSD qua cổng USB-C và Thunderbolt 3 cũng đang trở nên phổ biến hơn. Khi bạn kết hợp tính hiệu quả của các codec raw tốt nhất, các kết nối I/O (Đầu vào/Đầu ra) mới, các tùy chọn lưu trữ giá rẻ và những GPU mới mạnh mẽ, việc quay raw thường trở nên hoàn toàn hợp lý. Chất lượng hình ảnh và tính linh hoạt trên trường quay cũng như trong phòng dựng đã tạo nên một lập luận thuyết phục rằng, trong hầu hết các kịch bản làm phim hiện nay, lợi ích thu được vượt xa các chi phí bỏ ra.
Kết luận
Raw là tùy chọn có chất lượng cao nhất và linh hoạt nhất đối với các nhà làm phim. Và đó là lý do tại sao từ rất nhiều các bộ phim điện ảnh cao cấp nhất của Hollywood cho đến các bộ phim tài liệu độc lập đều chọn raw làm định dạng để ghi hình.
Bởi vì các quyết định về camera, codec và không gian màu sẽ ảnh hưởng đến rất nhiều giai đoạn của quá trình hậu kỳ, nên điều cực kỳ quan trọng là phải có sự đồng thuận của mọi người về các quyết định đó. Đạo diễn hình ảnh (DP), Kỹ thuật viên hình ảnh kỹ thuật số (DIT), Chuyên gia chỉnh màu (Colorist) và các studio VFX đều cần phải nắm rõ và đồng ý với những lựa chọn này.
Tại sao mọi người thỉnh thoảng sử dụng bộ ghi ngoài (External Recorder) để record?
Một giải pháp mà mọi người đã tìm ra để ghi lại các codec chất lượng cao hơn trên những camera giá rẻ là sử dụng bộ ghi ngoài.
Nhiều camera bán chuyên (prosumer) có chất lượng hình ảnh tốt nhưng lại không có khả năng ghi các codec cao cấp, vì vậy việc sử dụng thêm một bộ ghi ngoài là điều rất phổ biến, mang lại cho bạn cả chất lượng hình ảnh lẫn định dạng ghi của một camera cao cấp, dù tổng thể hệ thống thì lại cồng kềnh hơn.
Các thiết bị này (nhiều trong số đó có thể kiêm luôn vai trò monitor ngoài) nhận tín hiệu chưa nén từ camera, thông qua cổng HDMI hoặc SDI, và tiến hành nén tín hiệu đó một cách độc lập. Kết quả là bạn sẽ có hai bản sao cho footage của mình – một bản bị nén rất nặng trên camera và bản thứ hai được nén nhẹ nhàng hơn trên bộ ghi ngoài. Điểm mấu chốt ở đây là camera đã gửi tín hiệu ra bộ ghi trước khi thực hiện việc nén file.
Một lưu ý quan trọng là nhiều camera giá rẻ chỉ xuất ra tín hiệu 8-bit và thường không ở định dạng 4:4:4. Bộ ghi ngoài có thể hỗ trợ codec 12-bit, nhưng nếu camera chỉ gửi đi 8-bit thì bộ ghi cũng chỉ có thể ghi lại 8-bit. Một số camera giá rẻ cũng có thể không xuất được tín hiệu HDMI “sạch” (clean) phù hợp để record. Chúng tôi gọi tín hiệu đầu ra là “sạch” khi nó chỉ hiển thị hình ảnh thuần túy mà không bị chèn các thông số giao diện của camera lên trên.



Bình luận về bài viết này