Nguồn: frame.io
Thuỳ sưu tầm và biên dịch
Để nhà sản xuất và người dựng phim có thể review dailies một cách chính xác, DIT hoặc nhóm xử lý dailies phải sync (đồng bộ hoá) âm thanh và video với nhau một cách cẩn thận.
Dù rằng tất cả các máy quay kỹ thuật số hiện nay đều cho phép ghi hình ảnh và âm thanh trên cùng một file, nhưng thường thì trong làm phim người ta sẽ thu âm trên một hệ thống riêng biệt. Cái này được gọi là hệ thống âm thanh kép (dual-system sound).
Nếu bạn muốn có được chất lượng âm thanh cao nhất, bạn nên xem xét sử dụng các hệ thống thu âm chuyên dụng riêng. Khả năng thu âm của hầu hết các loại máy quay, kể cả các máy quay điện ảnh chuyên nghiệp chất lượng cao nhất cũng không thể bì được với các hệ thống thu âm cao cấp chuyên dụng.

Hơn nữa, về mặt công việc thực tế, việc thu âm riêng cũng thường hợp lý hơn. Các kỹ thuật viên âm thanh sẽ cần phải giám sát và tinh chỉnh mức âm lượng trong quá trình thu một cách cẩn thận và nghiêm ngặt, và thường thì việc này cũng giảm bớt số lượng người tập trung xung quanh máy quay để bấm nút trong khi quay.
Đồng bộ hoá âm thanh (sync sound)
Có ba cách để đảm bảo phần hình ảnh và phần âm thanh khớp với nhau một cách chuẩn xác: đánh slate, timecode và âm thanh nháp (scratch audio).
Thường thì người ta sẽ sử dụng đồng thời 2 phương pháp trong số đó (hoặc đôi khi là cả 3) để đảm bảo rằng ngay cả khi một trong số đó gặp vấn đề thì vẫn có thể sync chính xác được.
Slating (đánh slate)
Slate là hệ thống nổi tiếng nhất, vì từ những ngày đầu tiên của ngành làm phim người ta đã sử dụng phương pháp này rồi. Tấm slate huyền thoại ban đầu là một tấm bảng hiển thị các thông tin về số scene, shot, và take viết trên đó bằng phấn.
Khi diễn viên đã sẵn sàng, ai đó (thường là Trợ lý đạo diễn thứ nhất) sẽ nói “roll cameras”, và “roll sound.” Một khi tất cả mọi người đã sẵn sàng, một người trợ lý sẽ đọc lớn những thông tin viết trên slate và sau đó đánh slate để tạo ra một tiếng động lớn.
Sau này khi kết hợp các file video và audio lại với nhau, bạn có thể dễ dàng kết hợp hai file với nhau bằng cách khớp các thông tin về scene và take trong video và audio. Tiếng cạch khi đánh slate là một mốc rõ ràng và chính xác để đồng bộ hai file với nhau.
Dù rằng việc sync âm thanh bằng slate vẫn là một quá trình khá tẻ nhạt và tương đối tốn công, nhưng đây là một phương pháp đơn giản và đáng tin cậy.
Timecode
Về cơ bản, timecode là một cái đồng hồ đếm số khung hình chứ không đơn thuần là đồng hồ tính giờ bình thường. Nó theo dõi thời điểm âm thanh và hình ảnh được ghi và sau đó lưu thông tin này dưới dạng metadata trong file. Khi dựng phim, phần mềm dựng có thể khớp toàn bộ hình ảnh và âm thanh dựa trên thông tin này.
Vào đầu buổi quay, tất cả các thiết bị sẽ được đồng bộ hoá timecode. Bằng cách này, tất cả các footage và âm thanh sẽ chạy theo cùng một đồng hồ, có nghĩa là bất cứ sự kiện cụ thể nào cũng sẽ có cùng một timecode trên tất cả mọi thiết bị.
Tuy nhiên, hệ thống này không hoàn hảo. Các thiết bị khác nhau sẽ có xung nhịp đồng hồ hơi khác nhau một xíu vậy nên sau khi chạy một khoảng thời gian nhất định thì timecode giữa các thiết bị sẽ bắt đầu bị lệch. Có nghĩa là bạn sẽ phải sync lại định kỳ để giữ cho timecode luôn khớp. Bạn cũng có thể cấp một nguồn timecode bên ngoài đến mỗi thiết bị trên set, như vậy thì việc lệch timecode sẽ không xảy ra nữa.
Chỉ cần timecode gốc được sync trên tất cả các thiết bị ghi của bạn, thì việc đồng bộ hoá âm thanh và hình ảnh sẽ được thực hiện một cách tự động. Nó tốn nhiều thời gian và công sức làm việc trên phim trường hơn so với việc việc sử dụng slate truyền thống, nhưng nó giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian trong hậu kỳ.
Scratch audio (âm thanh nháp)
Như chúng ta đã đề cập ở trên rằng hầu như tất cả các camera kỹ thuật số đều có khả năng thu âm, mặc dù chất lượng âm thanh của các micro tích hợp trên máy không phải là tốt nhất. Một cách đơn giản và hiệu quả để sync âm thanh và hình ảnh với nhau là vừa dùng hệ thống thu âm riêng, vừa ghi âm cả trên camera cùng một lúc.
Waveform của hai bản ghi có thể hơi khác nhau một chút nhưng chúng đủ giống nhau để phần mềm có thể tự động khớp chúng lại với nhau.
Nếu mic tích hợp trên máy không đủ gần với diễn viên để thu được giọng của họ một cách rõ ràng, thì kỹ thuật viên âm thanh có thể gửi một tín hiệu không dây từ thiết bị của họ tới camera để đảm bảo rằng hai tín hiệu âm thanh đủ tương đồng với nhau.
Sử dụng âm thanh nháp là một cách đơn giản và dễ dàng nhất để sync âm thanh, bởi vì không phải làm thêm gì nhiều trên set mà cũng không cần phải sử dụng thêm thiết bị gì khác.
Tuy vậy, vẫn sẽ tốt hơn nếu bạn có một phương pháp dự phòng khác để đảm bảo dù có bất trắc gì xảy ra, ví dụ như âm thanh ghi được trên máy quay có quá nhiều noise đến mức không thể sử dụng được, thì cũng không ảnh hưởng nhiều đến việc bạn sync âm thanh.
Cũng có những tình huống mà việc sử dụng một hệ thống thu âm riêng biệt là không cần thiết (ví dụ như phỏng vấn tại chỗ). Trong trường hợp đó, âm lượng thường ít khi thay đổi đột ngột, vì vậy người làm âm thanh không cần phải điều chỉnh gain trong quá trình quay. Và nếu bạn dùng micro chuyên nghiệp cùng máy quay chuyên nghiệp, bạn hoàn toàn có thể hài lòng với chất lượng âm thanh thu được. Về cơ bản, tất cả mọi thứ đều mang tính tương đối.


Bình luận về bài viết này